rúc đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi gằm đầu xuống, giấu đầu đi: Hành động cúi đầu thấp xuống, thường để tránh né, che giấu hoặc tìm chỗ ẩn nấp.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Lúng túng, bối rối không biết xoay xở thế nào: Trạng thái bế tắc, không tìm ra phương hướng hoặc giải pháp, giống như không biết nên giấu đầu vào đâu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ sợ hãi rúc đầu vào lòng mẹ. (Đứa trẻ sợ hãi cúi gằm đầu giấu vào lòng mẹ.)
- Con mèo rúc đầu vào góc tối để ngủ. (Con mèo giấu đầu vào góc tối để ngủ.)
- Công việc hỏng hết, giờ tôi không biết rúc đầu về đâu. (Công việc hỏng hết, giờ tôi lúng túng không biết phải làm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không biết rúc đầu về đâu": Thành ngữ diễn tả sự bế tắc, lúng túng tột độ, hoàn toàn mất phương hướng, không tìm ra lối thoát.
- Gặp quá nhiều vấn đề cùng lúc, anh ấy thật sự không biết rúc đầu về đâu. (Gặp quá nhiều vấn đề cùng lúc, anh ấy thật sự lúng túng không biết xoay xở ra sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Rúc (động từ): Chui, luồn vào nơi chật hẹp, kín đáo để trốn hoặc nghỉ ngơi (ví dụ: rúc vào chăn, rúc vào bụi rậm).
- Cúi đầu (động từ): Cúi thấp đầu xuống, thường thể hiện sự kính trọng, cam chịu hoặc xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
- Giấu đầu: Che giấu cái đầu.
- Cúi gằm mặt: Cúi đầu thấp xuống, mặt hướng xuống đất.
- Bế tắc: (Nghĩa bóng) Không tìm ra lối thoát, phương cách giải quyết.
Thành ngữ liên quan
- "Như rắn mất đầu": Chỉ sự hoảng loạn, mất phương hướng, chạy lung tung khi không có người chỉ đạo. Có sắc thái gần với trạng thái "không biết rúc đầu về đâu".